corn whiskey

Học thuật
Thân thiện
corn whiskey

A bartender pours a glass of corn whiskey for a customer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu whiskey làm từ ngô: Một loại rượu whiskey được chưng cất từ hỗn hợp ngũ cốc lên men (nướcrượu), trong đó thành phần chính ngô, chiếm ít nhất 80%.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corn whiskey has a distinct, sweet flavor because of the high corn content. (Rượu whiskey ngô hương vị ngọt đặc trưng do hàm lượng ngô cao.)
    • He prefers the smooth taste of corn whiskey over other types. (Anh ấy thích hương vị mượt mà của rượu whiskey ngô hơn các loại khác.)
    • This brand of corn whiskey is famous in the region. (Nhãn hiệu rượu whiskey ngô này nổi tiếng trong vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to distill corn whiskey": chưng cất rượu whiskey ngô.
    • They have been distilling corn whiskey using traditional methods for generations. (Họ đã chưng cất rượu whiskey ngô bằng phương pháp truyền thống qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Corn whisky (n): Cách viết khác (không chữ 'e') của "corn whiskey", phổ biến hơnmột số quốc gia như Scotland Canada.
  • Moonshine (n): Rượu tự chưng cất bất hợp pháp, thường được làm từ ngô; có thể một loại corn whiskey thô.
  • Bourbon whiskey (n): Một loại whiskey Mỹ cũng được làm chủ yếu từ ngô (trên 51%) nhưng phải đượctrong thùng gỗ sồi mới cháy đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Corn liquor: Rượu từ ngô (thường dùng để chỉ loại thô, chưa tinh chế kỹ).
  • White whiskey: Rượu whiskey trắng (chỉ loại corn whiskey chưa đượctrong thùng gỗ, nên không màu nâu).
corn whiskey

A bartender pours a glass of corn whiskey for a customer.

Noun
  1. rượu thô làm từ bắp với ít nhất là 80% phần bắp trong nướcrượu.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống