corn whiskey

Noun
  1. rượu thô làm từ bắp với ít nhất là 80% phần bắp trong nướcrượu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

corn whiskey
A bartender pours a glass of corn whiskey for a customer.